|
Kích thước (Dài x rộng x cao): 1910×705×1065mm
Khoảng cách trục (mm): 1235
Trọng lượng bản than (kg):100
Chiều cao yên (mm): 770
Dung tích bình xăng: (L): 3.7
Kiểu động cơ: Xy lanh đơn – mát bằng gió – 4 kỳ
Đường kính và hành trình xylanh:50 x 55.5
Nhiên liệu tiêu hao(ml):109
Tí số nén: (L/100KM): =<1.5
Công suất lớn nhất: 9.5:1
Mômen xoắn lớn nhất: (N.m/rpm):6.0/7.500
Hình thức khởi động: Điện/ đạp
Hình thức chuyển động: 4 số - côn tự động
Phanh (trước/ sau): Đĩa/ tang trống
Vành: Nan/ Đúc
Quy cách lốp (trước/sau): 70/90 – 17/80/90-17
Tốc độ tối đa: (km/h): 85
|